UpdateStar AppCleaner 3
UpdateStar AppCleaner 3 Logo Award
"Nó quét và dọn rất kỹ so với các trình dọn dẹp khác. Giờ tôi chỉ dùng AppCleaner!" — Christoph V.

Dọn dẹp máy tính Windows của bạn với phần mềm miễn phí này.

AppCleaner 3 (miễn phí) loại bỏ các tệp lỗi thời trên máy tính của bạn, bao gồm tệp tạm, lịch sử, cookie, nhật ký Internet và nhiều thứ khác từ 2000 chương trình phần mềm - nhiều hơn bất kỳ trình dọn dẹp nào khác. Giải phóng dung lượng đĩa và tối ưu hiệu năng tổng thể. Hãy dùng thử! Nó tối ưu hiệu năng máy tính và dễ sử dụng hằng ngày.

Đóng góp cho AppCleaner

Thêm một ngôn ngữ mới vào AppCleaner

Bạn có thể dễ dàng thêm các ngôn ngữ mới vào AppCleaner. Toàn bộ text hiển thị trong giao diện người dùng được định nghĩa trong các file text mã hóa UTF-8. Một số file cấu hình này đã được tích hợp sẵn trong AppCleaner.

Export các file ngôn ngữ

Bạn có thể export các file ngôn ngữ tích hợp sẵn bằng cách chạy Cleaner.Win.exe với tham số -x. Lệnh này sẽ ghi các file ngôn ngữ tích hợp sẵn ra thư mục làm việc hiện tại.

Tạo một file ngôn ngữ mới

Để thêm một ngôn ngữ khác vào AppCleaner:

  1. Thêm một thư mục con tên là Lang vào thư mục AppCleaner
  2. Copy file nhúng en-us.txt mà bạn đã dump bằng tham số dòng lệnh -x
  3. Đổi tên file này thành xx.txt trong đó xx là mã ngôn ngữ ISO 639-1 cho ngôn ngữ đích của bạn
  4. Thay thế các giá trị ở phía bên phải mỗi dòng bằng bản dịch sang ngôn ngữ đích của bạn

Dạng của file text như sau:

LanguageName: "English"
Analyze: "&Analyze"
Clean: "&Clean"
OK: "OK"
Cancel: "Cancel"
Back: "Back"
...

Quy tắc định dạng file

  • Mỗi dòng bắt đầu bằng một keyword, được phân tách với giá trị text bằng dấu hai chấm
  • Các giá trị text được bao trong dấu ngoặc kép và có thể kéo dài nhiều dòng
  • Nếu giá trị text chứa ký tự ngoặc kép, nó phải được escape bằng hai dấu ngoặc kép liên tiếp
  • Không dịch các keyword
  • Comment bắt đầu bằng ký tự dấu thăng (#) và kéo dài đến hết dòng

Định dạng đặc biệt

  • LanguageName: Định nghĩa tên ngôn ngữ hiển thị trong dropdown trên trang tùy chọn. Vui lòng dùng quy ước "English Language Name (Native Language Name)", ví dụ "German (Deutsch)"
  • Dấu & (Ampersand): Một số chuỗi chứa ký tự ampersand để định nghĩa phím tắt bàn phím cho lệnh tương ứng
  • Placeholder: Một số giá trị chứa chuỗi định dạng như {0} hoặc {1}. Chúng được thay thế lúc runtime bằng các giá trị được tính toán, như số lượng item hoặc tên file. Ví dụ, "{0} items" có thể hiển thị là "14 items"

Dịch nâng cao

Ngoài các chuỗi trong en-us.txt, bạn cũng có thể muốn dịch một số chuỗi từ Tasks.conf (mô tả bên dưới). Chúng chứa text trên các tab ("Cleaner", "Tools", "Options", "Apps", v.v.) và toàn bộ mô tả cạnh các checkbox ở khung bên trái.

Bạn có thể lấy bất kỳ chuỗi nào được dùng làm key trong Tasks.conf và đưa nó vào file dịch của bạn (ví dụ Options: "Optionen" để đổi tiêu đề tab Options sang bản tiếng Đức tương đương). Hãy xem file de.txt để biết ví dụ về các bản dịch bổ sung.

AppCleaner tự động nhận tất cả các file *.txt trong thư mục Lang, nên bạn có thể xem ngay file ngôn ngữ của mình trông như thế nào.

Nếu bạn đã tạo một file ngôn ngữ, vui lòng gửi cho chúng tôi tại support@updatestar.com và chúng tôi sẽ xem xét đưa nó vào phiên bản AppCleaner tiếp theo. Cảm ơn!

Giúp chúng tôi thêm các chương trình mới vào AppCleaner

AppCleaner cho phép bạn thêm chương trình mới và ghi đè các chương trình tích hợp sẵn. Quá trình dọn dẹp được điều khiển bởi một file cấu hình.

Truy cập file cấu hình

Bạn có thể xem file cấu hình tích hợp sẵn bằng cách chạy Cleaner.Win.exe với tham số dòng lệnh -x. Lệnh này sẽ tạo ra một file tên Tasks.conf trong thư mục làm việc hiện tại.

  • Để ghi đè các định nghĩa tích hợp sẵn: chỉnh sửa Tasks.conf và đặt nó trong cùng thư mục với Cleaner.Win.exe
  • Để bổ sung cho các định nghĩa tích hợp sẵn: tạo một file tên Tasks.add.conf trong cùng thư mục với Cleaner.Win.exe

Phân cấp cấu hình

AppCleaner được xây dựng dựa trên ba khái niệm có phân cấp (từ trên xuống):

  1. Task Area: Được biểu diễn bằng các tab như "Apps", "Browsers" và "Registry"
  2. Task Group: Bên trong một task area, bạn có một số group, ví dụ group "Multimedia" bên trong area "Apps"
  3. Task: Các khối xây dựng cấp thấp chứa định nghĩa cho một chương trình đơn lẻ, ví dụ "Paint.NET"

Định dạng file .conf

Định dạng file .conf chứa text mã hóa UTF-8 tương tự như JSON. Ví dụ:

Apps: {
    Applications: {
        .NET Reflector: {
            DetectPattern: "%LocalAppData%Red Gate.NET Reflector 6Reflector.cfg"
            Default: false
            FilePattern: [
                "%LocalAppData%Red Gate.NET Reflector 6Cache***"
                "%LocalAppData%Red Gate.NET Reflector 6Reflector.cfg"
            ]
        }
    }
}

Các kiểu cơ bản

  • Object: Một số cặp key–value nằm trong dấu ngoặc nhọn. Key là các chuỗi có thể bỏ ngoặc kép. Nếu key chứa dấu hai chấm, bắt buộc phải có ngoặc kép. Các cặp key–value được phân tách bằng khoảng trắng
  • Array: Một số giá trị nằm giữa dấu ngoặc vuông. Các giá trị được phân tách bằng khoảng trắng
  • Boolean: truefalse
  • String: Một dãy ký tự nằm giữa dấu ngoặc kép. Nếu ký tự ngoặc kép xuất hiện trong chuỗi, nó phải được mã hóa thành hai dấu ngoặc kép liên tiếp

Các key định nghĩa task

Trong ví dụ trên, "Apps" là task area, "Applications" là task group, và ".NET Reflector" là tên task. Các key sau có thể được dùng để định nghĩa một task:

DetectPattern
Được đánh giá khi khởi động để quyết định task này có được hiển thị trong GUI hay không. Kiểm tra này chỉ nên trả về kết quả nếu và chỉ nếu chương trình đã được cài trên máy. Giá trị chứa một file pattern nhận diện các file mà khi tồn tại sẽ cho biết chương trình đã được cài. Pattern có thể là glob và có thể chứa các ID thư mục quen thuộc như %LocalAppData%. Có thể được đặt ở cấp task group để tránh lặp lại.
Detect
Tương tự DetectPattern, nhưng dùng để nhận diện một registry key hoặc value phải tồn tại khi chương trình đã được cài. Registry key và value được phân tách bằng ký tự pipe (|). Cũng có thể xuất hiện ở cấp task group.
DetectOS
Chỉ hiển thị task nếu hệ điều hành có phiên bản được chỉ định. Đây là một giá trị chuỗi, bao gồm version, có thể được prefix bằng một toán tử boolean như >. Nếu không có toán tử, mặc định là >=. Ví dụ, "6.0" nghĩa là Windows Vista hoặc cao hơn, trong khi "<6.0" nghĩa là Windows XP hoặc thấp hơn.
FilePattern
Có thể là một array các giá trị chuỗi hoặc một giá trị chuỗi đơn. Xác định các file sẽ bị xóa. Có thể chứa cùng kiểu pattern như DetectPattern.
IgnoreFiles
Glob pattern biểu diễn các file cần bỏ qua. Hữu ích khi bạn muốn xóa toàn bộ file trong một thư mục nhưng giữ lại một vài file. Có thể là một giá trị đơn hoặc một array.
RegKey
Có thể là một array hoặc một giá trị đơn. Xác định các registry key và value sẽ bị xóa. Không hỗ trợ pattern. Registry key và value được phân tách bằng ký tự pipe.
Default
true hoặc false (mặc định là false nếu không được khai báo). Xác định task có được chọn sẵn theo mặc định hay không.
Regex
Cho phép bạn thay thế hoặc xóa nội dung trong các file. Giá trị là một object chứa 3 cặp key–value: File, Pattern, Replacement.
SQLite
Cho phép bạn thực thi query trong các cơ sở dữ liệu SQLite. Giá trị là một object với 2 cặp key–value: dbsql.

Nếu bạn đã tạo một định nghĩa cho một ứng dụng public và muốn chia sẻ, vui lòng gửi cho chúng tôi tại support@updatestar.com và chúng tôi sẽ xem xét đưa nó vào phiên bản AppCleaner tiếp theo. Cảm ơn!